sharpen
/ˈʃɑːrpən/
Âm tiết shar·pen
Trọng âm SHAR-pen
Phân tích Phonics
shar
/ʃɑːr/
ar uốn lưỡi
pen
/pən/
schwa
Nghĩa
làm sắc, mài sắc
Tham chiếu phát âm
💡
shar=/ʃɑːr/(sharp) + pen=/pən/(open)
Ví dụ
He needs to sharpen his pencil.
Anh ấy cần mài sắc cây bút chì.