shape

/ʃeɪp/
Âm tiết shape
Trọng âm SHAPE

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
th vô thanh
ape
/eɪp/
a_e dài

Nghĩa

hình dạng

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(she) + ape=/eɪp/(ape)

Ví dụ

The box has a square shape.

Cái hộp có hình vuông.