shaky

/ˈʃeɪki/
Âm tiết sha·ky
Trọng âm SHA-ky

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
phụ âm đôi
a
/eɪ/
a_e dài
k
/k/
th vô thanh
y
/i/
y âm i

Nghĩa

run rẩy; không vững

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + a=/eɪ/(cake) + k=/k/(kite) + y=/i/(happy)

Ví dụ

She gave a shaky smile before speaking.

Cô ấy nở một nụ cười run rẩy trước khi nói.