shaking

/ˈʃeɪkɪŋ/
Âm tiết shak·ing
Trọng âm SHAK-ing

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
phụ âm đôi
a
/eɪ/
a_e dài
k
/k/
th vô thanh
ing
/ɪŋ/
đuôi -ing

Nghĩa

đang rung, đang run

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/ (ship) + a=/eɪ/ (cake) + k=/k/ (kite) + ing=/ɪŋ/ (running)

Ví dụ

The ground was shaking during the earthquake.

Mặt đất đang rung chuyển trong trận động đất.