shake

/ʃeɪk/
Âm tiết shake
Trọng âm SHAKE

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
th vô thanh
ake
/eɪk/
a-e dài

Nghĩa

lắc; rung

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + ake=/eɪk/(cake)

Ví dụ

Please shake the bottle before you drink it.

Hãy lắc chai trước khi uống.