shaggy

/ˈʃæɡi/
Âm tiết shag·gy
Trọng âm SHAG-gy

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
a
/æ/
a ngắn
gg
/ɡ/
g cứng
y
/i/
y là i

Nghĩa

rậm rạp, lù xù (tóc hoặc lông)

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(she) + a=/æ/(cat) + gg=/ɡ/(egg) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The dog has a shaggy coat.

Con chó có bộ lông rậm rạp.