shady
/ˈʃeɪdi/
Âm tiết sha·dy
Trọng âm SHA-dy
Phân tích Phonics
sha
/ʃeɪ/
a_e dài
dy
/di/
y nguyên âm i
Nghĩa
có bóng râm; mờ ám, đáng ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
sha=/ʃeɪ/(shake) + dy=/di/(candy)
Ví dụ
We sat in a shady spot under the tree.
Chúng tôi ngồi ở một chỗ râm mát dưới gốc cây.