shabby

/ˈʃæbi/
Âm tiết shab·by
Trọng âm SHAB-by

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
bb
/b/
phụ âm đôi
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

cũ kỹ, tồi tàn

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + a=/æ/(cat) + b=/b/(bed) + y=/i/(happy)

Ví dụ

He was wearing a shabby old coat.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cũ kỹ.