sexual
/ˈsɛkʃuəl/
Âm tiết sex·u·al
Trọng âm SEX-u-al
Phân tích Phonics
sex
/sɛkʃ/
âm x
u
/u/
u ngắn
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về tình dục; liên quan đến giới tính
Tham chiếu phát âm
💡
sec=/sɛk/(second) + shoo=/ʃuː/(shoo) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The book discusses sexual health in teenagers.
Cuốn sách thảo luận về sức khỏe tình dục của thanh thiếu niên.