severe
/sɪˈvɪr/
Âm tiết se·vere
Trọng âm se-VERE
Phân tích Phonics
se
/sɪ/
i ngắn
vere
/vɪr/
âm r
Nghĩa
nghiêm trọng, dữ dội
Tham chiếu phát âm
💡
se=/sɪ/(sit) + vere=/vɪr/(veer)
Ví dụ
The patient is in severe pain.
Bệnh nhân đang chịu cơn đau nghiêm trọng.