seventy

/ˈsev.ən.ti/
Âm tiết sev·en·ty
Trọng âm SEV-en-ty

Phân tích Phonics

sev
/sev/
e ngắn
en
/ən/
schwa
ty
/ti/
y dài

Nghĩa

bảy mươi

Tham chiếu phát âm

💡

sev=/sev/(seven) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

There are seventy students in the hall.

Có bảy mươi học sinh trong hội trường.