settler
/ˈsɛtlər/
Âm tiết set·tler
Trọng âm SET-tler
Phân tích Phonics
set
/sɛt/
e ngắn
tler
/tlər/
schwa r
Nghĩa
người định cư; người khai hoang
Tham chiếu phát âm
💡
set=/sɛt/(set) + tler=/tlər/(butler)
Ví dụ
The settler built a small house near the river.
Người định cư đã xây một ngôi nhà nhỏ gần con sông.