settle

/ˈsetl/
Âm tiết set·tle
Trọng âm SET-tle

Phân tích Phonics

set
/set/
e ngắn
tle
/təl/
âm tiết -le

Nghĩa

giải quyết; ổn định; định cư

Tham chiếu phát âm

💡

set=/set/(set) + tle=/təl/(little)

Ví dụ

They finally settled the problem.

Họ cuối cùng đã giải quyết vấn đề.