session
/ˈseʃən/
Âm tiết ses·sion
Trọng âm SES-sion
Phân tích Phonics
ses
/ses/
e ngắn
sion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
phiên, buổi (họp, học, làm việc)
Tham chiếu phát âm
💡
se=/se/(set) + shun=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The training session starts at nine o’clock.
Buổi đào tạo bắt đầu lúc chín giờ.