serve

/sɜːrv/
Âm tiết serve
Trọng âm SERVE

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
er
/ɜːr/
r控元音
ve
/v/
chữ câm

Nghĩa

phục vụ, cung cấp

Tham chiếu phát âm

💡

ser=/sɜːr/(service) + v=/v/(very)

Ví dụ

The waiter will serve dinner at six.

Người phục vụ sẽ phục vụ bữa tối lúc sáu giờ.