serious
/ˈsɪriəs/
Âm tiết se·ri·ous
Trọng âm SE-ri-ous
Phân tích Phonics
se
/sɪ/
i ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
nghiêm túc; nghiêm trọng
Tham chiếu phát âm
💡
se=/sɪ/(since) + ri=/rɪ/(river) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
This is a serious problem that needs attention.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.