sergeant
/ˈsɑːrdʒənt/
Âm tiết ser·geant
Trọng âm SER-geant
Phân tích Phonics
ser
/sɑːr/
âm er
geant
/dʒənt/
g mềm
Nghĩa
trung sĩ (quân đội hoặc cảnh sát)
Tham chiếu phát âm
💡
ser=/sɑːr/(sarcasm) + geant=/dʒənt/(agent)
Ví dụ
The sergeant gave clear instructions to the recruits.
Trung sĩ đã đưa ra chỉ dẫn rõ ràng cho các tân binh.