sentimental
/ˌsentɪˈmentl/
Âm tiết sen·ti·men·tal
Trọng âm sen-ti-MEN-tal
Phân tích Phonics
sen
/sen/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
men
/men/
e ngắn
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
đa cảm, dễ xúc động
Tham chiếu phát âm
💡
sen=/sen/(send) + ti=/tɪ/(tip) + men=/men/(men) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
She felt sentimental when she looked at her old photos.
Cô ấy trở nên đa cảm khi nhìn những bức ảnh cũ.