sentiment
/ˈsentɪmənt/
Âm tiết sen·ti·ment
Trọng âm SEN-ti-ment
Phân tích Phonics
sen
/sen/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
cảm xúc; tình cảm; quan điểm
Tham chiếu phát âm
💡
sen=/sen/(send) + ti=/tɪ/(sit) + ment=/mənt/(moment)
Ví dụ
Public sentiment toward the policy has changed.
Cảm xúc của công chúng đối với chính sách đó đã thay đổi.