sensitive
/ˈsɛnsɪtɪv/
Âm tiết sen·si·tive
Trọng âm SEN-si-tive
Phân tích Phonics
sen
/sɛn/
e ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
schwa
Nghĩa
nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
Tham chiếu phát âm
💡
sen=/sɛn/(send) + si=/sɪ/(sit) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She has sensitive skin, so she avoids strong soaps.
Cô ấy có làn da nhạy cảm nên tránh dùng xà phòng mạnh.