sense

/sens/
Âm tiết sense
Trọng âm SENSE

Phân tích Phonics

s
/s/
quy tắc s
e
/e/
e ngắn
n
/n/
phụ âm n
s
/s/
quy tắc s
e
/-/
chữ câm

Nghĩa

giác quan; sự hiểu biết; ý nghĩa

Tham chiếu phát âm

💡

sen=/sen/(send) + s=/s/(sun)

Ví dụ

This sentence makes sense.

Câu này có ý nghĩa.