sensation
/sɛnˈseɪʃən/
Âm tiết sen·sa·tion
Trọng âm sen-SA-tion
Phân tích Phonics
sen
/sɛn/
e ngắn
sa
/seɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
cảm giác; sự gây chấn động
Tham chiếu phát âm
💡
sen=/sɛn/(send) + sa=/seɪ/(say) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The new song became an overnight sensation.
Bài hát mới đã trở thành một hiện tượng chỉ sau một đêm.