senior

/ˈsiːnjər/
Âm tiết se·nior
Trọng âm SE-nior

Phân tích Phonics

se
/siː/
e câm
ni
/nj/
y nguyên âm i
or
/ər/
schwa r

Nghĩa

lớn tuổi hơn; có kinh nghiệm; sinh viên năm cuối

Tham chiếu phát âm

💡

se=/siː/(see) + ni=/nj/(new) + or=/ər/(teacher)

Ví dụ

She is a senior manager in the company.

Cô ấy là quản lý cấp cao trong công ty.