semicolon
/ˈsɛmɪˌkoʊlən/
Âm tiết se·mi·co·lon
Trọng âm SEM-i-CO-lon
Phân tích Phonics
se
/sɛ/
e ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
co
/koʊ/
o dài
lon
/lən/
schwa
Nghĩa
dấu chấm phẩy (dùng để nối các mệnh đề liên quan)
Tham chiếu phát âm
💡
se=/sɛ/(set) + mi=/mɪ/(milk) + co=/koʊ/(coat) + lon=/lən/(cotton)
Ví dụ
Use a semicolon to connect two related independent clauses.
Hãy dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan.