semester
/səˈmɛstər/
Âm tiết se·mes·ter
Trọng âm se-MES-ter
Phân tích Phonics
se
/sə/
schwa
mes
/mɛs/
e ngắn
ter
/tər/
schwa r
Nghĩa
học kỳ (một giai đoạn học trong năm học)
Tham chiếu phát âm
💡
se=/sə/(a trong about) + mes=/mɛs/(mess) + ter=/tər/(-er trong teacher)
Ví dụ
The semester begins in September.
Học kỳ này bắt đầu vào tháng Chín.