seize
/siːz/
Âm tiết seize
Trọng âm SEIZE
Phân tích Phonics
sei
/siː/
ai/ay
ze
/z/
phụ âm hữu
Nghĩa
nắm lấy, chiếm đoạt
Tham chiếu phát âm
💡
sei=/siː/(see) + ze=/z/(zoo)
Ví dụ
The police tried to seize the stolen goods.
Cảnh sát cố gắng tịch thu hàng hóa bị đánh cắp.