segregation
/ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/
Âm tiết seg·re·ga·tion
Trọng âm seg-re-GA-tion
Phân tích Phonics
seg
/seɡ/
e ngắn
re
/rɪ/
i ngắn
ga
/ɡeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự phân biệt, sự tách biệt (đặc biệt theo chủng tộc)
Tham chiếu phát âm
💡
seg=/seɡ/(segment) + re=/rɪ/(repeat không nhấn) + ga=/ɡeɪ/(gate) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Segregation in schools was declared illegal decades ago.
Sự phân biệt chủng tộc trong trường học đã bị tuyên bố là bất hợp pháp từ nhiều thập kỷ trước.