segment

/ˈseɡmənt/
Âm tiết seg·ment
Trọng âm SEG-ment

Phân tích Phonics

seg
/seɡ/
e ngắn
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

phần, đoạn

Tham chiếu phát âm

💡

seg=/seɡ/(set) + ment=/mənt/(moment)

Ví dụ

This segment of the show is very interesting.

Phân đoạn này của chương trình rất thú vị.