seeming
/ˈsiːmɪŋ/
Âm tiết seem·ing
Trọng âm SEEM-ing
Phân tích Phonics
seem
/siːm/
e dài
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
có vẻ như; bề ngoài
Tham chiếu phát âm
💡
seem=/siːm/(seem) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
He offered a seeming apology, but he was not sincere.
Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi có vẻ chân thành, nhưng thực ra không phải.