seedling

/ˈsiːdlɪŋ/
Âm tiết seed·ling
Trọng âm SEED-ling

Phân tích Phonics

seed
/siːd/
e dài
ling
/lɪŋ/
i ngắn

Nghĩa

cây non; cây con

Tham chiếu phát âm

💡

seed=/siːd/(seed) + ling=/lɪŋ/(duckling)

Ví dụ

The farmer planted each seedling carefully.

Người nông dân trồng từng cây non một cách cẩn thận.