seduce

/sɪˈduːs/
Âm tiết se·duce
Trọng âm se-DUCE

Phân tích Phonics

se
/sɪ/
schwa
du
/duː/
u_e dài
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

quyến rũ; dụ dỗ

Tham chiếu phát âm

💡

se=/sɪ/(sit) + du=/duː/(do) + ce=/s/(city)

Ví dụ

He tried to seduce her with promises of success.

Anh ta cố gắng dụ dỗ cô ấy bằng những lời hứa thành công.