secular
/ˈsɛkjələr/
Âm tiết sec·u·lar
Trọng âm SE-cu-lar
Phân tích Phonics
se
/sɛ/
e ngắn
cu
/kjə/
c mềm
lar
/lər/
schwa r
Nghĩa
thế tục, không thuộc tôn giáo
Tham chiếu phát âm
💡
se=/sɛ/(set) + cu=/kjə/(secure) + lar=/lər/(popular)
Ví dụ
The country has a secular education system.
Quốc gia đó có hệ thống giáo dục thế tục.