section

/ˈsɛkʃən/
Âm tiết sec·tion
Trọng âm SEC-tion

Phân tích Phonics

sec
/sɛk/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

phần, mục, khu vực

Tham chiếu phát âm

💡

sec=/sɛk/(second) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Please read the first section of the book.

Hãy đọc phần đầu tiên của cuốn sách.