secrecy

/ˈsiːkrəsi/
Âm tiết se·cre·cy
Trọng âm SE-cre-cy

Phân tích Phonics

se
/siː/
e dài
cre
/krə/
schwa
cy
/si/
y nguyên âm i

Nghĩa

sự bí mật, tính kín đáo

Tham chiếu phát âm

💡

se=/siː/(see) + cre=/krə/(acre) + cy=/si/(city)

Ví dụ

The project was conducted in complete secrecy.

Dự án được thực hiện trong sự bí mật hoàn toàn.