seasonal
/ˈsiːzənəl/
Âm tiết sea·son·al
Trọng âm SEA-son-al
Phân tích Phonics
sea
/siː/
e dài
son
/zən/
schwa
al
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
thuộc về mùa; theo mùa
Tham chiếu phát âm
💡
sea=/siː/(sea) + son=/zən/(prison) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
Many fruits are seasonal and only available in summer.
Nhiều loại trái cây mang tính thời vụ và chỉ có vào mùa hè.