seam
/siːm/
Âm tiết seam
Trọng âm SEAM
Phân tích Phonics
s
/s/
quy tắc s
ea
/iː/
e dài
m
/m/
âm m
Nghĩa
đường may; chỗ nối; vỉa (than, quặng)
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + ea=/iː/(sea) + m=/m/(man)
Ví dụ
The tailor stitched the seam carefully.
Thợ may khâu đường may rất cẩn thận.