seal
/siːl/
Âm tiết seal
Trọng âm SEAL
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
ea
/iː/
âm tên chữ
l
/l/
th vô thanh
Nghĩa
hải cẩu; niêm phong
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + ea=/iː/(eat) + l=/l/(love)
Ví dụ
The seal swam quickly in the cold water.
Con hải cẩu bơi rất nhanh trong làn nước lạnh.