scrutiny
/ˈskruːtəni/
Âm tiết scru·ti·ny
Trọng âm SCRU-ti-ny
Phân tích Phonics
scru
/skruː/
u-e dài
ti
/tə/
schwa
ny
/ni/
y i dài
Nghĩa
sự xem xét kỹ lưỡng
Tham chiếu phát âm
💡
scru=/skruː/(screw) + ti=/tə/(nation) + ny=/ni/(tiny)
Ví dụ
The plan did not stand up to close scrutiny.
Kế hoạch đó không chịu được sự xem xét kỹ lưỡng.