scrub
/skrʌb/
Âm tiết scrub
Trọng âm SCRUB
Phân tích Phonics
scr
/skr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
b
/b/
âm k
Nghĩa
chà rửa mạnh; bụi cây thấp
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(see) + cr=/kr/(crab) + u=/ʌ/(cup) + b=/b/(bat)
Ví dụ
She had to scrub the floor clean.
Cô ấy phải chà sàn nhà cho sạch.