script

/skrɪpt/
Âm tiết script
Trọng âm SCRIPT

Phân tích Phonics

scr
/skr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
pt
/pt/
cụm phụ âm

Nghĩa

kịch bản, văn bản

Tham chiếu phát âm

💡

scr=/skr/ (screen) + i=/ɪ/ (sit) + pt=/pt/ (kept)

Ví dụ

The actor studied the script carefully.

Diễn viên đã изуч kỹ kịch bản.