screen

/skriːn/
Âm tiết screen
Trọng âm SCREEN

Phân tích Phonics

scr
/skr/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

màn hình; chiếu, sàng lọc

Tham chiếu phát âm

💡

scr=/skr/(scream) + ee=/iː/(see) + n=/n/(no)

Ví dụ

She stared at the computer screen.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính.