scrap
/skræp/
Âm tiết scrap
Trọng âm SCRAP
Phân tích Phonics
scr
/skr/
hỗn hợp phụ âm
ap
/æp/
a ngắn
Nghĩa
mảnh vụn; phế liệu; ẩu đả nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
scr=/skr/(screen) + a=/æ/(cat) + p=/p/(pen)
Ví dụ
He threw the scrap of paper away.
Anh ấy vứt mảnh giấy vụn đi.