scramble

/ˈskræmbəl/
Âm tiết scram·ble
Trọng âm SCRAM-ble

Phân tích Phonics

scr
/skr/
hỗn hợp phụ âm
am
/æm/
a ngắn
ble
/bəl/
schwa

Nghĩa

trộn lẫn; leo nhanh; di chuyển vội vàng

Tham chiếu phát âm

💡

scr=/skr/(screen) + am=/æm/(ham) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The kids scrambled up the hill.

Bọn trẻ leo nhanh lên ngọn đồi.