scope

/skoʊp/
Âm tiết scope
Trọng âm SCOPE

Phân tích Phonics

sc
/sk/
hỗn hợp phụ âm
ope
/oʊp/
e ma thuật

Nghĩa

phạm vi; lĩnh vực; kính quan sát

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sun) + cope=/koʊp/(hope)

Ví dụ

This problem is outside the scope of the project.

Vấn đề này nằm ngoài phạm vi của dự án.