scientist

/ˈsaɪəntɪst/
Âm tiết sci·en·tist
Trọng âm SCI-en-tist

Phân tích Phonics

sci
/saɪ/
i_e dài
en
/ən/
schwa
tist
/tɪst/
i ngắn

Nghĩa

nhà khoa học

Tham chiếu phát âm

💡

sci=/saɪ/(science) + en=/ən/(open) + tist=/tɪst/(artist)

Ví dụ

The scientist is doing an important experiment.

Nhà khoa học đang thực hiện một thí nghiệm quan trọng.