schooling

/ˈskuːlɪŋ/
Âm tiết school·ing
Trọng âm SCHOOL-ing

Phân tích Phonics

school
/skuːl/
cụm sk
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

giáo dục ở trường; việc đi học

Tham chiếu phát âm

💡

school=/skuːl/(school) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

Good schooling is important for a child’s future.

Giáo dục ở trường tốt rất quan trọng cho tương lai của trẻ em.