scholastic
/skəˈlæstɪk/
Âm tiết scho·las·tic
Trọng âm scho-LAS-tic
Phân tích Phonics
sch
/sk/
hỗn sc
o
/ə/
schwa
las
/læs/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc về trường học; học thuật
Tham chiếu phát âm
💡
sch=/sk/(school) + o=/ə/(about) + las=/læs/(last) + tic=/tɪk/(ticket)
Ví dụ
She won a scholastic award for her research.
Cô ấy đã giành được một giải thưởng học thuật cho nghiên cứu của mình.