scholar

/ˈskɑːlər/
Âm tiết scho·lar
Trọng âm SCHO-lar

Phân tích Phonics

sch
/sk/
cụm sk
o
/ɑː/
o dài
l
/l/
âm phụ âm
ar
/ər/
schwa r

Nghĩa

học giả; sinh viên nhận học bổng

Tham chiếu phát âm

💡

sch=/sk/(school) + o=/ɑː/(father) + lar=/lər/(dollar)

Ví dụ

She is a respected scholar of history.

Cô ấy là một học giả lịch sử được kính trọng.