scheme
/skiːm/
Âm tiết scheme
Trọng âm SCHEME
Phân tích Phonics
sch
/sk/
âm ph
eme
/iːm/
e dài
Nghĩa
kế hoạch; sơ đồ; hệ thống
Tham chiếu phát âm
💡
sch=/sk/(school) + eme=/iːm/(theme)
Ví dụ
The new scheme will improve public transportation.
Kế hoạch mới sẽ cải thiện giao thông công cộng.