schedule
/ˈskedʒuːl/
Âm tiết sched·ule
Trọng âm SCHED-ule
Phân tích Phonics
sch
/sk/
hỗn sc
ed
/edʒ/
đuôi dge
ule
/uːl/
u_e dài
Nghĩa
lịch trình, thời gian biểu
Tham chiếu phát âm
💡
sch=/sk/(school) + ed=/edʒ/(edge) + ule=/uːl/(rule)
Ví dụ
I need to check my schedule for tomorrow.
Tôi cần kiểm tra lịch trình của mình cho ngày mai.